glide slope

glide slope

The airplane follows the glide slope to the runway.

Định nghĩa

Danh từ (kỹ thuật hàng không): - Đường hạ cánh hoặc đường lượn dốc: đường bay cuối cùng một máy bay đi theo khi đang hạ cánh, thường một đường dốc ổn định từ độ cao xuống đường băng. "Glide slope" một phần của hệ thống hạ cánh bằng thiết bị (ILS - Instrument Landing System), giúp phi công duy trì góc hạ cánh chính xác.

dụ sử dụng
  • (Phi công đã theo dõi đường hạ cánh một cách chính xác để đảm bảo hạ cánh êm ái.)
  • (Nếu máy bay lệch khỏi đường hạ cánh, thiết bị sẽ cảnh báo phi công.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to intercept the glide slope": bắt kịp hoặc tiếp cận đường hạ cánh.
    • The aircraft must intercept the glide slope at the correct altitude. (Máy bay phải bắt kịp đường hạ cánhđộ cao chính xác.)
  • "to be on/off the glide slope": đangđúng/sai đường hạ cánh.
    • The plane is slightly off the glide slope and needs to adjust. (Máy bay hơi lệch khỏi đường hạ cánh cần điều chỉnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Glide path (n): đường lượn, thường được dùng thay thế cho "glide slope" trong ngữ cảnh kỹ thuật.
    • The glide path is indicated by the localizer and glide slope signals. (Đường lượn được chỉ báo bởi tín hiệu định vị đường hạ cánh.)
  • Glide (v): lượn, bay không động cơ hoặc bay với động cơ tắt.
    • The bird can glide for long distances. (Con chim có thể lượn xa.)
Từ đồng nghĩa
  • Approach path: đường tiếp cận (hạ cánh).
  • Descent path: đường giảm độ cao.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Tuy nhiên, có thể dùng động từ "follow" (theo dõi) hoặc "maintain" (duy trì) với "glide slope".
    • The pilot must maintain the glide slope throughout the landing. (Phi công phải duy trì đường hạ cánh trong suốt quá trình hạ cánh.)
Thành ngữ liên quan
  • Tuy nhiên, thuật ngữ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh kỹ thuật hàng không.